字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徽媜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徽媜
徽媜
Nghĩa
1.亦作"徽纄"。 2.乖戾貌。徽﹐通"?"。
Chữ Hán chứa trong
徽
媜