字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徽纆
徽纆
Nghĩa
1.亦作"徽墨"。 2.绳索。古时常特指拘系罪人者。 3.引申为捆绑;囚禁。 4.比喻法度或规矩。
Chữ Hán chứa trong
徽
纆