字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徽纻
徽纻
Nghĩa
1.苎麻纤维﹐亦指用苎麻纤维纺成的纱或织成的布。
Chữ Hán chứa trong
徽
纻