字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徽绋
徽绋
Nghĩa
1.绳索。引申为束缚。
Chữ Hán chứa trong
徽
绋