字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徽车
徽车
Nghĩa
1.饰有徽帜的车。《汉书.扬雄传上》"徽车轻武,鸿絧緁猎。"颜师古注"徽车,有徽帜之车也。"一说轻疾的车。
Chữ Hán chứa trong
徽
车