字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徽钦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徽钦
徽钦
Nghĩa
1.北宋徽宗﹑钦宗二帝的并称。二帝于靖康二年为金人所俘,后死于金国。
Chữ Hán chứa trong
徽
钦