字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
心倕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心倕
心倕
Nghĩa
1.泛称巧匠。语本《庄子.胠箧》"毁絶钩绳,而弃规矩,攦工倕之指,而天下始人有其巧矣。故曰大巧若拙。"成玄英疏"工倕是尧工人,作规矩之法。亦云舜臣也。"
Chữ Hán chứa trong
心
倕