字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心如刀锯
心如刀锯
Nghĩa
1.犹心如刀割。
Chữ Hán chứa trong
心
如
刀
锯
心如刀锯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台