字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
心怀叵测 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心怀叵测
心怀叵测
Nghĩa
居心险恶,不可猜测曹操心怀叵测,叔父若往,恐遭其害。
Chữ Hán chứa trong
心
怀
叵
测