字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心拙口夯
心拙口夯
Nghĩa
1.谓心思笨拙,不善言谈』,同"笨"。
Chữ Hán chứa trong
心
拙
口
夯