字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心肺
心肺
Nghĩa
1.心中,内心。 2.喻真情实感。 3.指良心。
Chữ Hán chứa trong
心
肺