字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心膂
心膂
Nghĩa
1.心与脊骨。 2.喻主要的辅佐人员。亦以喻亲信得力之人。 3.喻重要的部门或职任。 4.心思与精力。 5.犹心怀。
Chữ Hán chứa trong
心
膂