字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心长绠短
心长绠短
Nghĩa
1.喻力不从心。
Chữ Hán chứa trong
心
长
绠
短
心长绠短 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台