字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
心韟
心韟
Nghĩa
1.心所受的羁绊。语出《楚辞.九章.悲回风》"心韟羁而不形兮,气缭转而自缔。"
Chữ Hán chứa trong
心
韟