字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
必大 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
必大
必大
Nghĩa
1.谓后世必然兴旺。语出《左传.僖公十五年》"且吾闻唐叔之封也,箕子曰'其后必大。'晋其庸可冀乎?"
Chữ Hán chứa trong
必
大