字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
必定
必定
Nghĩa
副词。①表示判断或推论的确凿或必然他得到信儿,~会来ㄧ有全组同志的共同努力,这项任务~能完成。②表示意志的坚决你放心,后天我~来接你。
Chữ Hán chứa trong
必
定