字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
必需
必需
Nghĩa
一定要有的;不可少的日用~品ㄧ煤铁等是发展工业所~的原料。
Chữ Hán chứa trong
必
需