字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
必需品
必需品
Nghĩa
生活上不缺少的物品,如粮食、衣服、被褥等。
Chữ Hán chứa trong
必
需
品