字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
忏七 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忏七
忏七
Nghĩa
1.旧俗人死七日,延僧尼为之诵经忏度,谓之"忏七"。
Chữ Hán chứa trong
忏
七