字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忏事
忏事
Nghĩa
1.指延请僧道为亡灵祈祷之事。
Chữ Hán chứa trong
忏
事