字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忏悔
忏悔
Nghĩa
佛教仪式。原为对人坦白自己的过错、求容忍宽恕之意。佛教制度规定,出家人每半月集合举行诵戒,给犯戒者以说过悔改的机会◇成为专以脱罪祈福为目的的宗教仪式。
Chữ Hán chứa trong
忏
悔
忏悔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台