字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忒忒
忒忒
Nghĩa
1.象声词。常用以形容心脏或肌肉的异常跳动。
Chữ Hán chứa trong
忒