字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忝幸
忝幸
Nghĩa
1.谓受之有愧的幸遇。
Chữ Hán chứa trong
忝
幸