字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忤鳞
忤鳞
Nghĩa
1.犹逆鳞。谓直言犯上。语出《韩非子.说难》"夫龙之为虫也,柔可狎而骑也,然其喉下有逆鳞径尺,若人有婴之者,则必杀人。人主亦有逆鳞,说者能无婴人主之逆鳞,则几矣。"
Chữ Hán chứa trong
忤
鳞
忤鳞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台