字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忧忡
忧忡
Nghĩa
1.忧虑不安。语本《诗.召南.草虫》"未见君子,忧心忡忡。"
Chữ Hán chứa trong
忧
忡