字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
快蟹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
快蟹
快蟹
Nghĩa
1.清道光﹑咸丰﹑同治时战船名。其式仿广东船,左右桨多至二十余,其行甚速。
Chữ Hán chứa trong
快
蟹