字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
念兹在兹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
念兹在兹
念兹在兹
Nghĩa
1.《书.大禹谟》"帝念哉!念兹在兹,释兹在兹。名言兹在兹,允出兹在兹,惟帝念功。"孔传"兹,此;释,废也。念兹人,在此功;废兹人,在此罪。言不可诬。"后谓念念不忘于某一事情。
Chữ Hán chứa trong
念
兹
在