字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
念咒
念咒
Nghĩa
1.一种迷信行为。即念诵自认为可以产生神奇力量的神秘语句。
Chữ Hán chứa trong
念
咒