字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
念秧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
念秧
念秧
Nghĩa
1.亦作"念殃"。 2.方言。谓以甜言蜜语和貌似忠谨之行做成圈套,诈取行旅财物。 3.泛指设圈套诱骗他人。
Chữ Hán chứa trong
念
秧