字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忼慷
忼慷
Nghĩa
1.意气激昂,胸襟开阔。
Chữ Hán chứa trong
忼
慷