字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀刷
怀刷
Nghĩa
1.亦作"怀?"。 2.谓君上馈以巾帨等物品。指亲近获宠。
Chữ Hán chứa trong
怀
刷