字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀协
怀协
Nghĩa
1.携带。 2.包藏。 3.谓打球技术高妙,善于控制。
Chữ Hán chứa trong
怀
协