字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀喜
怀喜
Nghĩa
1.怀孕。俗以有孕为喜,故云。
Chữ Hán chứa trong
怀
喜