字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀惠
怀惠
Nghĩa
1.谓感念长上的恩惠。
Chữ Hán chứa trong
怀
惠