字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怀挟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀挟
怀挟
Nghĩa
1.携带。 2.特指应试中的挟带行为或挟带的文字等。 3.包藏。
Chữ Hán chứa trong
怀
挟