字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怀橘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀橘
怀橘
Nghĩa
1.《三国志.吴志.陆绩传》"绩年六岁,于九江见袁术。术出橘,绩怀三枚,去,拜辞堕地,术谓曰'陆郎作宾客而怀橘乎?'绩跪答曰'欲归遗母。'术大奇之。"后以"怀橘"为思亲﹑孝亲的典故。
Chữ Hán chứa trong
怀
橘