字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀毒
怀毒
Nghĩa
1.怀着强烈的怨恨。 2.居心恶毒。
Chữ Hán chứa trong
怀
毒