字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怀清 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀清
怀清
Nghĩa
1.秦始皇以巴寡妇清为贞妇,为之筑怀清台◇因以"怀清"比喻妇女贞洁。
Chữ Hán chứa trong
怀
清