字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀清台
怀清台
Nghĩa
1.台名。在今四川省长寿县南。秦始皇为巴寡妇清所筑。
Chữ Hán chứa trong
怀
清
台