字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀玺
怀玺
Nghĩa
1.谓隐藏君主身份。玺,天子印。
Chữ Hán chứa trong
怀
玺