字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怀珠韫玉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀珠韫玉
怀珠韫玉
Nghĩa
1.晋陆机《文赋》"石韫玉而山辉,水怀珠而川媚。"后因以"怀珠韫玉"比喻怀藏才德。
Chữ Hán chứa trong
怀
珠
韫
玉