字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怀衽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀衽
怀衽
Nghĩa
1.亦作"怀衽"。 2.胸前的衣襟,怀抱。 3.怀藏。
Chữ Hán chứa trong
怀
衽