字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怀金垂紫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀金垂紫
怀金垂紫
Nghĩa
1.形容显贵。金,金印;紫,系印的紫色丝带。
Chữ Hán chứa trong
怀
金
垂
紫