字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀铅提椠
怀铅提椠
Nghĩa
1.谓携带笔简,以备随时记录﹑著述。铅,铅粉;椠,木板。皆古代书写用具。
Chữ Hán chứa trong
怀
铅
提
椠