字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怀霜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀霜
怀霜
Nghĩa
1.喻高洁。语本《后汉书.文苑传下.祢衡》"忠果正直,志怀霜雪。"
Chữ Hán chứa trong
怀
霜