字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀韫
怀韫
Nghĩa
1.怀藏,指胸中的抱负。
Chữ Hán chứa trong
怀
韫