字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀黄
怀黄
Nghĩa
1.怀里揣着金印。指位居高官。
Chữ Hán chứa trong
怀
黄