字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀黄握白
怀黄握白
Nghĩa
1.谓携带着钱财。黄,指黄金;白,指白银。
Chữ Hán chứa trong
怀
黄
握
白
怀黄握白 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台