字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀鼠
怀鼠
Nghĩa
1.《战国策.秦策三》"郑人谓玉未理者璞,周人谓鼠未腊者朴。周人怀朴过郑贾曰'欲买朴乎?'郑贾曰'欲之。'出其朴,视之,乃鼠也。因谢不取。"后以"怀鼠"喻以假充真。
Chữ Hán chứa trong
怀
鼠