字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怎
怎
Nghĩa
1.犹如何。 2.犹言干什么。 3.犹言无论如何。 4.犹务必。 5.表示程度。 6.替代某些不说出来的动作。
Chữ Hán chứa trong
怎